Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
linguistic rule


noun
(linguistics) a rule describing (or prescribing) a linguistic practice
Syn:
rule
Topics:
linguistics
Hypernyms:
concept, conception, construct
Hyponyms:
universal, linguistic universal, grammatical rule, rule of grammar, morphological rule, rule of morphology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.